Thông tin về ký quỹ các giao dịch các hàng hóa đang giao dịch tại Sở giao dịch hàng hóa Việt nam.

Lần cập nhật cuối cùng theo quyết định số 27/QĐ/TGĐ-MXV ngày 26/01/2021.

STTTÊN HÀNG HÓANHÓMMÃ GIAO DỊCHBƯỚC GIÁ TỐI THIỂULỜI LỖ/ BƯỚC GIÁ (USD) SỞ GD LIÊN THÔNGMỨC KÝ QUỸ BAN ĐẦU(USD)MỨC KÝ QUỸ YÊU CẦU TỐI THIỂU(VNĐ)GIÁ TRỊ HỢP ĐỒNGKỲ HẠN
1 NGÔ NÔNG SẢNZCE0,2512,5CBOT 1,65045.900.000726.000.0001,3,5,9,10,12
2NGÔ MININÔNG SẢNXC0,1251,25CBOT3309.200.00083.000.000 3,5,9,10,12
3ĐẬU TƯƠNGNÔNG SẢNZSE0,25 12,5 CBOT 3.685 107.500.0001.620.000.0001,3,5,7,9,10,12
4ĐẬU TƯƠNG MININÔNG SẢNXB0,125 1,25 CBOT 73720.500.000230.000.0001,3,5,7,8,9,11
5KHÔ ĐẬU TƯƠNGNÔNG SẢNZME0,110CBOT2.750 76.500.000950.000.000 1,3,5,7,8,9,12
6LÚA MỲNÔNG SẢNZWE0,25 1,25 CBOT2,090 58.200.000700.000.0003,5,7,9,12
7DẦU ĐẬU TƯƠNGNÔNG SẢNZLE0,016CBOT 1.705 52.000.000726.000.0001,3,5,9,10,12
8LÚA MỲ MININÔNG SẢNXW0,125 1,25 CBOT41811.600.000130.000.0003,5,7,9,12
9DẦU CỌ THÔNGUYÊN LIỆU CNMPO125 MYRMPO 5500MYR 31.000.000533.000.00012 tháng liên tiếp
10CÀ PHÊ ARABICA NGUYÊN LIỆU CN KCE0,0518,75 ICE US4.455124.000.000 1.050.000.0003,5,7,9,12
11CACAO NGUYÊN LIỆU CN CCE110 ICE US 2.09058.100.000550.000.0003,5,7,9,12
12ĐƯỜNG 11 NGUYÊN LIỆU CN SBE0,0111,2 ICE US 1.109 30.900.000380.000.0003,5,7,10
13BÔNG NGUYÊN LIỆU CN CTE 0,01 5 ICE US 2.915 81.100.000 906.000.0003,5,7,10,12
14CAOSU RSS3 NGUYÊN LIỆU CN TRU0,1500JPYOSE98.500JPY25.800.000 200.000.00012 tháng liên tiếp
15 CAOSU TSR20 NGUYÊN LIỆU CN ZFT0,15SGX770  24.500.000 160.000.000 12 tháng liên tiếp
16BẠCH KIMKIM LOẠIPLE0,15NYMEX3.960 134.600.000 1.400.000.000 12 tháng liên tiếp
17BẠCKIM LOẠISIE0,00525COMEX 18.150  504.900.000 2.800.0001,2,3,4,5,6,7,8,9,12
18ĐỒNG KIM LOẠI CPE0,0005125 COMEX 5.060 140.600.0002.400.000 1,2,3,4,5,6,7,8,9,12
19QUẠNG SẮT KIM LOẠI SGX
20DẦU THÔ BRENTNĂNG LƯỢNGQO0,01ICE EU4.620 128.400.0001.500.000.000 12 tháng liên tiếp
21DẦU THÔ WTINĂNG LƯỢNGCLE 0,01 10 NYMEX 4.978 138.400.000 1.400.000.000 12 tháng liên tiếp
22KHÍ TỰ NHIÊN NĂNG LƯỢNG NGE0,00110 NYMEX 3.465 VNĐ 12 tháng liên tiếp
23DẦU ÍT LƯU HUỲNH NĂNG LƯỢNG QP0,25 ICE EU 3.521 VNĐ 12 tháng liên tiếp
24XĂNG PHA CHẾ RBOD NĂNG LƯỢNG RBE0,00014.2 NYMEX 6.270 VNĐ 12 tháng liên tiếp
25DẦU WTI MINI NĂNG LƯỢNG NQM0,02512.5 NYMEX 2.489 VNĐ 12 tháng liên tiếp
26CÀ PHÊ RUBUSTANGUYÊN LIỆU CNLRCICE EU1.045

Mã tháng:

1: F

2: G

3: H

4: J

5: K

6: M

7: N

8: Q

9: U

10: V

11: X

12: Z

Mọi thông tin chi tiết hoặc cần biết thêm xin gọi hoặc gửi tin nhắn Zalo cho hotline 0339.337.337